Hệ Thống Tài Khoản Kế Toán (Thông Tư 133/2016/TT-BTC)
Áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, chuẩn hóa định khoản xưởng in UV DTF
Thực thể: GMKT
| Số Hiệu / Mã Sổ | Tên Tài Khoản / Mục Đích Sử Dụng | Phân Loại Nghiệp Vụ | Tính Chất Số Dư | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|
| 111 | Tiền mặt tại quỹ | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 112 | Tiền gửi ngân hàng (Vietinbank 110602191866) | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 131 | Phải thu của khách hàng (In ấn B2B) | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 1331 | Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 152 | Nguyên liệu, vật liệu (Màng PET, mực in UV) | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 154 | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang (Xưởng in) | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 211 | Tài sản cố định (Máy in UV DTF công nghiệp) | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 2141 | Hao mòn tài sản cố định hữu hình | asset | Dư CÓ | Đang Dùng |
| 242 | Chi phí trả trước (Đầu phun máy in phân bổ ≤ 36 tháng) | asset | Dư NỢ | Đang Dùng |
| 331 | Phải trả người bán (Nhà cung cấp màng/mực) | liability | Dư CÓ | Đang Dùng |
| 3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp (Được giảm 30%) | liability | Dư CÓ | Đang Dùng |
| 334 | Phải trả người lao động (Lương GMKT) | liability | Dư CÓ | Đang Dùng |
| 3383 | Bảo hiểm xã hội bắt buộc (17.5% DN + 8% NLĐ) | liability | Dư CÓ | Đang Dùng |
| 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ in | revenue | Dư CÓ | Đang Dùng |
| 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | expense | Dư NỢ | Đang Dùng |